магада́нец магаданец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thành phố Magadan, người Magadan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагада́нецмагада́нцы
Sinh cáchмагада́нцамагада́нцев
Tặng cáchмагада́нцумагада́нцам
Đối cáchмагада́нцамагада́нцев
Công cụ cáchмагада́нцеммагада́нцами
Giới cáchмагада́нцемагада́нцах