Львов
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lviv
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Львов | Льво́вы |
| Sinh cách | Льво́ва | Льво́вов |
| Tặng cách | Льво́ву | Льво́вам |
| Đối cách | Львов | Льво́вы |
| Công cụ cách | Льво́вом | Льво́вами |
| Giới cách | Льво́ве | Льво́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Львов | Льво́вы |
| Sinh cách | Льво́ва | Льво́вов |
| Tặng cách | Льво́ву | Льво́вам |
| Đối cách | Львов | Льво́вы |
| Công cụ cách | Льво́вом | Льво́вами |
| Giới cách | Льво́ве | Льво́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лев | львы́ |
| Sinh cách | льва́ | льво́в |
| Tặng cách | льву́ | льва́м |
| Đối cách | льва́ | льво́в |
| Công cụ cách | льво́м | льва́ми |
| Giới cách | льве́ | льва́х |