Львов

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lviv

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЛьвовЛьво́вы
Sinh cáchЛьво́ваЛьво́вов
Tặng cáchЛьво́вуЛьво́вам
Đối cáchЛьвовЛьво́вы
Công cụ cáchЛьво́вомЛьво́вами
Giới cáchЛьво́веЛьво́вах

лев

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con sư tửхищник семейства кошачьих
  2. con sư tử đựcхищник семейства кошачьих
  3. Sư tửFelis leo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлевльвы́
Sinh cáchльва́льво́в
Tặng cáchльву́льва́м
Đối cáchльва́льво́в
Công cụ cáchльво́мльва́ми
Giới cáchльве́льва́х

Từ liên quan