Курск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kursk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКу́рск—
Sinh cáchКу́рска—
Tặng cáchКу́рску—
Đối cáchКу́рск—
Công cụ cáchКу́рском—
Giới cáchКу́рске—

Từ liên quan