куря́нка курянка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ thành phố Kursk, dân Kursk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуря́нкакуря́нки
Sinh cáchкуря́нкикуря́нок
Tặng cáchкуря́нкекуря́нкам
Đối cáchкуря́нкукуря́нок
Công cụ cáchкуря́нкойкуря́нками
Giới cáchкуря́нкекуря́нках