куря́нин курянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thành phố Kursk, dân Kursk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуря́нинкуря́не
Sinh cáchкуря́нинакуря́н
Tặng cáchкуря́нинукуря́нам
Đối cáchкуря́нинакуря́н
Công cụ cáchкуря́ниномкуря́нами
Giới cáchкуря́нинекуря́нах