куря́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thành phố Kursk, dân Kursk
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куря́нин | куря́не |
| Sinh cách | куря́нина | куря́н |
| Tặng cách | куря́нину | куря́нам |
| Đối cách | куря́нина | куря́н |
| Công cụ cách | куря́нином | куря́нами |
| Giới cách | куря́нине | куря́нах |