Ки́ев
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Kievгород, столица Украины
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ки́ев | — |
| Sinh cách | Ки́ева | — |
| Tặng cách | Ки́еву | — |
| Đối cách | Ки́ев | — |
| Công cụ cách | Ки́евом | — |
| Giới cách | Ки́еве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ки́ев | — |
| Sinh cách | Ки́ева | — |
| Tặng cách | Ки́еву | — |
| Đối cách | Ки́ев | — |
| Công cụ cách | Ки́евом | — |
| Giới cách | Ки́еве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кий | кии́ |
| Sinh cách | ки́я, кия́ | киёв |
| Tặng cách | ки́ю, кию́ | кия́м |
| Đối cách | кий | кии́ |
| Công cụ cách | ки́ем | кия́ми |
| Giới cách | ки́е, о кие́ | кия́х |