Ки́ев Киев

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kievгород, столица Украины

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКи́ев—
Sinh cáchКи́ева—
Tặng cáchКи́еву—
Đối cáchКи́ев—
Công cụ cáchКи́евом—
Giới cáchКи́еве—

Từ liên quan