ки́евский киевский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về Kyiv
  2. của Kyiv

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchки́евскийки́евскоеки́евскаяки́евские
Sinh cáchки́евскогоки́евскогоки́евскойки́евских
Tặng cáchки́евскомуки́евскомуки́евскойки́евским
Đối cáchки́евский, ки́евскогоки́евскоеки́евскуюки́евские, ки́евских
Công cụ cáchки́евскимки́евскимки́евской, (ки́евскою)ки́евскими
Giới cáchки́евскомки́евскомки́евскойки́евских

Từ liên quan