Кана́да Канада

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ca-na-đa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКана́да—
Sinh cáchКана́ды—
Tặng cáchКана́де—
Đối cáchКана́ду—
Công cụ cáchКана́дой, Кана́дою—
Giới cáchКана́де—

Từ liên quan