Отта́ва Оттава

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Ôt-ta-va

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchОтта́ва—
Sinh cáchОтта́вы—
Tặng cáchОтта́ве—
Đối cáchОтта́ву—
Công cụ cáchОтта́вой, Отта́вою—
Giới cáchОтта́ве—

Từ liên quan