Отта́ва
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Ôt-ta-va
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Отта́ва | — |
| Sinh cách | Отта́вы | — |
| Tặng cách | Отта́ве | — |
| Đối cách | Отта́ву | — |
| Công cụ cách | Отта́вой, Отта́вою | — |
| Giới cách | Отта́ве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Отта́ва | — |
| Sinh cách | Отта́вы | — |
| Tặng cách | Отта́ве | — |
| Đối cách | Отта́ву | — |
| Công cụ cách | Отта́вой, Отта́вою | — |
| Giới cách | Отта́ве | — |