Калинингра́д Калининград

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kaliningrad

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКалинингра́д—
Sinh cáchКалинингра́да—
Tặng cáchКалинингра́ду—
Đối cáchКалинингра́д—
Công cụ cáchКалинингра́дом—
Giới cáchКалинингра́де—

Từ liên quan