калинингра́дка
danh từgiống cái
Nghĩa
- phụ nữ Ca-lininhơrát, người Ca-lininhơrát (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | калинингра́дка | калинингра́дки |
| Sinh cách | калинингра́дки | калинингра́док |
| Tặng cách | калинингра́дке | калинингра́дкам |
| Đối cách | калинингра́дку | калинингра́док |
| Công cụ cách | калинингра́дкой | калинингра́дками |
| Giới cách | калинингра́дке | калинингра́дках |