калинингра́дка калининградка

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. phụ nữ Ca-lininhơrát, người Ca-lininhơrát (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалинингра́дкакалинингра́дки
Sinh cáchкалинингра́дкикалинингра́док
Tặng cáchкалинингра́дкекалинингра́дкам
Đối cáchкалинингра́дкукалинингра́док
Công cụ cáchкалинингра́дкойкалинингра́дками
Giới cáchкалинингра́дкекалинингра́дках