Кали́нин Калинин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ca-lin-inFormer Soviet politician and revolutionary.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКали́нинКали́нины
Sinh cáchКали́нинаКали́ниных
Tặng cáchКали́нинуКали́ниным
Đối cáchКали́нинаКали́ниных
Công cụ cáchКали́нинымКали́ниными
Giới cáchКали́нинеКали́ниных