Кали́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ca-lin-inFormer Soviet politician and revolutionary.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кали́нин | Кали́нины |
| Sinh cách | Кали́нина | Кали́ниных |
| Tặng cách | Кали́нину | Кали́ниным |
| Đối cách | Кали́нина | Кали́ниных |
| Công cụ cách | Кали́ниным | Кали́ниными |
| Giới cách | Кали́нине | Кали́ниных |