Донба́сс
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vùng Đôn-bát, bồn địa Donets
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Донба́сс | — |
| Sinh cách | Донба́сса | — |
| Tặng cách | Донба́ссу | — |
| Đối cách | Донба́сс | — |
| Công cụ cách | Донба́ссом | — |
| Giới cách | Донба́ссе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Донба́сс | — |
| Sinh cách | Донба́сса | — |
| Tặng cách | Донба́ссу | — |
| Đối cách | Донба́сс | — |
| Công cụ cách | Донба́ссом | — |
| Giới cách | Донба́ссе | — |