Доне́цк
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Donetsk
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Доне́цк | — |
| Sinh cách | Доне́цка | — |
| Tặng cách | Доне́цку | — |
| Đối cách | Доне́цк | — |
| Công cụ cách | Доне́цком | — |
| Giới cách | Доне́цке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Доне́цк | — |
| Sinh cách | Доне́цка | — |
| Tặng cách | Доне́цку | — |
| Đối cách | Доне́цк | — |
| Công cụ cách | Доне́цком | — |
| Giới cách | Доне́цке | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доне́цкий | доне́цкое | доне́цкая | доне́цкие |
| Sinh cách | доне́цкого | доне́цкого | доне́цкой | доне́цких |
| Tặng cách | доне́цкому | доне́цкому | доне́цкой | доне́цким |
| Đối cách | доне́цкий, доне́цкого | доне́цкое | доне́цкую | доне́цкие, доне́цких |
| Công cụ cách | доне́цким | доне́цким | доне́цкой, доне́цкою | доне́цкими |
| Giới cách | доне́цком | доне́цком | доне́цкой | доне́цких |
| Dạng ngắn | доне́цк | доне́цко | доне́цка | доне́цки |