Доне́ц Донец

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông Donetsriver

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchДоне́ц—
Sinh cáchДонца́—
Tặng cáchДонцу́—
Đối cáchДоне́ц—
Công cụ cáchДонцо́м—
Giới cáchДонце́—