Доне́ц
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sông Donetsriver
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Доне́ц | — |
| Sinh cách | Донца́ | — |
| Tặng cách | Донцу́ | — |
| Đối cách | Доне́ц | — |
| Công cụ cách | Донцо́м | — |
| Giới cách | Донце́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Доне́ц | — |
| Sinh cách | Донца́ | — |
| Tặng cách | Донцу́ | — |
| Đối cách | Доне́ц | — |
| Công cụ cách | Донцо́м | — |
| Giới cách | Донце́ | — |