Де́сять за́поведей
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Mười Điều Răn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Де́сять за́поведей | — |
| Sinh cách | Десяти́ за́поведей | — |
| Tặng cách | Десяти́ за́поведям | — |
| Đối cách | Де́сять за́поведей | — |
| Công cụ cách | Десятью́ за́поведями | — |
| Giới cách | Десяти́ за́поведях | — |