Де́сять за́поведей Десять заповедей

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mười Điều Răn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchДе́сять за́поведей—
Sinh cáchДесяти́ за́поведей—
Tặng cáchДесяти́ за́поведям—
Đối cáchДе́сять за́поведей—
Công cụ cáchДесятью́ за́поведями—
Giới cáchДесяти́ за́поведях—

Từ liên quan