за́поведь заповедь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giới luật
  2. Điều răn, điều giáo huấn, điều khuyên răn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́поведьза́поведи
Sinh cáchза́поведиза́поведей
Tặng cáchза́поведиза́поведям
Đối cáchза́поведьза́поведи
Công cụ cáchза́поведьюза́поведями
Giới cáchза́поведиза́поведях

Ví dụ

  • десять заповедей
    thập giới

Từ liên quan