Гру́зия Грузия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Gruzia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГру́зия—
Sinh cáchГру́зии—
Tặng cáchГру́зии—
Đối cáchГру́зию—
Công cụ cáchГру́зией, Гру́зиею—
Giới cáchГру́зии—

Từ liên quan