Гру́зия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Gruzia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Гру́зия | — |
| Sinh cách | Гру́зии | — |
| Tặng cách | Гру́зии | — |
| Đối cách | Гру́зию | — |
| Công cụ cách | Гру́зией, Гру́зиею | — |
| Giới cách | Гру́зии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Гру́зия | — |
| Sinh cách | Гру́зии | — |
| Tặng cách | Гру́зии | — |
| Đối cách | Гру́зию | — |
| Công cụ cách | Гру́зией, Гру́зиею | — |
| Giới cách | Гру́зии | — |