грузи́н грузин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Giê-oóc-gi, người Gơ-ru-di, người Gru-di-a

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгрузи́нгрузи́ны
Sinh cáchгрузи́нагрузи́нов, грузи́н
Tặng cáchгрузи́нугрузи́нам
Đối cáchгрузи́нагрузи́нов
Công cụ cáchгрузи́номгрузи́нами
Giới cáchгрузи́негрузи́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa