Банко́к Банкок

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Băng Cốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБанко́к—
Sinh cáchБанко́ка—
Tặng cáchБанко́ку—
Đối cáchБанко́к—
Công cụ cáchБанко́ком—
Giới cáchБанко́ке—