Алта́й Алтай

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Altayгорная система

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchАлта́й—
Sinh cáchАлта́я—
Tặng cáchАлта́ю—
Đối cáchАлта́й—
Công cụ cáchАлта́ем—
Giới cáchАлта́е—

Từ liên quan