алта́йка алтайка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Altai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалта́йкаалта́йки
Sinh cáchалта́йкиалта́ек
Tặng cáchалта́йкеалта́йкам
Đối cáchалта́йкуалта́ек
Công cụ cáchалта́йкой, алта́йкоюалта́йками
Giới cáchалта́йкеалта́йках