алта́ец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Altai
- người vùng Altai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алта́ец | алта́йцы |
| Sinh cách | алта́йца | алта́йцев |
| Tặng cách | алта́йцу | алта́йцам |
| Đối cách | алта́йца | алта́йцев |
| Công cụ cách | алта́йцем | алта́йцами |
| Giới cách | алта́йце | алта́йцах |