алта́ец алтаец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Altai
  2. người vùng Altai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалта́ецалта́йцы
Sinh cáchалта́йцаалта́йцев
Tặng cáchалта́йцуалта́йцам
Đối cáchалта́йцаалта́йцев
Công cụ cáchалта́йцемалта́йцами
Giới cáchалта́йцеалта́йцах