ёршик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Róm chùi thông phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchёршикёршики
Sinh cáchёршикаёршиков
Tặng cáchёршикуёршикам
Đối cáchёршикаёршиков
Công cụ cáchёршикомёршиками
Giới cáchёршикеёршиках

Từ liên quan