щётка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bàn chảiприспособление для чистки
- chổicái
- phất trầnдля стряхивания пылиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щётка | щётки |
| Sinh cách | щётки | щёток |
| Tặng cách | щётке | щёткам |
| Đối cách | щётку | щётки |
| Công cụ cách | щёткой, щёткою | щётками |
| Giới cách | щётке | щётках |
Ví dụ
- чистить брюки щёткойchải quần
- головная щётка[cái] bàn chải tóc
- щётка для обуви[cái] bàn chải giày