щётка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bàn chảiприспособление для чистки
  2. chổicái
  3. phất trầnдля стряхивания пылиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщёткащётки
Sinh cáchщёткищёток
Tặng cáchщёткещёткам
Đối cáchщёткущётки
Công cụ cáchщёткой, щёткоющётками
Giới cáchщёткещётках

Ví dụ

  • чистить брюки щёткой
    chải quần
  • головная щётка
    [cái] bàn chải tóc
  • щётка для обуви
    [cái] bàn chải giày