ёмкий

tính từ

Nghĩa

  1. Chứa được nhiều, đựng được nhiều, dung tích lớncó

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchёмкийёмкоеёмкаяёмкие
Sinh cáchёмкогоёмкогоёмкойёмких
Tặng cáchёмкомуёмкомуёмкойёмким
Đối cáchёмкий, ёмкогоёмкоеёмкуюёмкие, ёмких
Công cụ cáchёмкимёмкимёмкой, ёмкоюёмкими
Giới cáchёмкомёмкомёмкойёмких
Dạng ngắnёмокёмкоёмкаёмки

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa