«ёлочкой» là một dạng của từ này:

ёлочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây thông nhỏsmall
  2. hoa văn xương cápattern

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchёлочкаёлочки
Sinh cáchёлочкиёлочек
Tặng cáchёлочкеёлочкам
Đối cáchёлочкуёлочки
Công cụ cáchёлочкой, ёлочкоюёлочками
Giới cáchёлочкеёлочках

Từ liên quan