Từ điển

    ёжик

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. tóc bàn chải, đờ-mi ca-rêпричёскаkiểu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchёжикёжики
    Sinh cáchёжикаёжиков
    Tặng cáchёжикуёжикам
    Đối cáchёжикаёжиков
    Công cụ cáchёжикомёжиками
    Giới cáchёжикеёжиках

    Từ liên quan

    ёжCon nhím
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)