ёж
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Con nhímмлекопитающее
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ёж | ежи́ |
| Sinh cách | ежа́ | еже́й |
| Tặng cách | ежу́ | ежа́м |
| Đối cách | ежа́ | еже́й |
| Công cụ cách | ежо́м | ежа́ми |
| Giới cách | еже́ | ежа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ёж | ежи́ |
| Sinh cách | ежа́ | еже́й |
| Tặng cách | ежу́ | ежа́м |
| Đối cách | ежа́ | еже́й |
| Công cụ cách | ежо́м | ежа́ми |
| Giới cách | еже́ | ежа́х |