я́щерица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con thằn lằn
- Thằn lằn, rắn mốiLaceria
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́щерица | я́щерицы |
| Sinh cách | я́щерицы | я́щериц |
| Tặng cách | я́щерице | я́щерицам |
| Đối cách | я́щерицу | я́щериц |
| Công cụ cách | я́щерицей, я́щерицею | я́щерицами |
| Giới cách | я́щерице | я́щерицах |