я́щер ящер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thằn lằn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́щеря́щеры
Sinh cáchя́щерая́щеров
Tặng cáchя́щеруя́щерам
Đối cáchя́щерая́щеров
Công cụ cáchя́щеромя́щерами
Giới cáchя́щерея́щерах