я́рмарка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hội chợ
- Chợ phiên, hội chợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́рмарка | я́рмарки |
| Sinh cách | я́рмарки | я́рмарок |
| Tặng cách | я́рмарке | я́рмаркам |
| Đối cách | я́рмарку | я́рмарки |
| Công cụ cách | я́рмаркой, я́рмаркою | я́рмарками |
| Giới cách | я́рмарке | я́рмарках |
Ví dụ
- международная весенняя ярмаркаhội chợ quốc tế mùa xuân
