я́рмарка ярмарка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hội chợ
  2. Chợ phiên, hội chợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́рмаркая́рмарки
Sinh cáchя́рмаркия́рмарок
Tặng cáchя́рмаркея́рмаркам
Đối cáchя́рмаркуя́рмарки
Công cụ cáchя́рмаркой, я́рмаркоюя́рмарками
Giới cáchя́рмаркея́рмарках

Ví dụ

  • международная весенняя ярмарка
    hội chợ quốc tế mùa xuân