ярлы́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhãn hiệu, nhãn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ярлы́к | ярлыки́ |
| Sinh cách | ярлыка́ | ярлыко́в |
| Tặng cách | ярлыку́ | ярлыка́м |
| Đối cách | ярлы́к | ярлыки́ |
| Công cụ cách | ярлыко́м | ярлыка́ми |
| Giới cách | ярлыке́ | ярлыка́х |
Ví dụ
- ярлыкdán nhãn hiệu