ярлычо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhãn, mác, tem
- vé, thẻ, phiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ярлычо́к | ярлычки́ |
| Sinh cách | ярлычка́ | ярлычко́в |
| Tặng cách | ярлычку́ | ярлычка́м |
| Đối cách | ярлычо́к | ярлычки́ |
| Công cụ cách | ярлычко́м | ярлычка́ми |
| Giới cách | ярлычке́ | ярлычка́х |