ярлычо́к ярлычок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhãn, mác, tem
  2. vé, thẻ, phiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchярлычо́кярлычки́
Sinh cáchярлычка́ярлычко́в
Tặng cáchярлычку́ярлычка́м
Đối cáchярлычо́кярлычки́
Công cụ cáchярлычко́мярлычка́ми
Giới cáchярлычке́ярлычка́х