янва́рь январь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tháng một
  2. Tháng Giêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchянва́рьянвари́
Sinh cáchянваря́январе́й
Tặng cáchянварю́января́м
Đối cáchянва́рьянвари́
Công cụ cáchянварёмянваря́ми
Giới cáchянваре́января́х

Ví dụ

  • в январье этого года
    [vào] tháng giêng năm nay

Từ liên quan