яи́чник яичник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Buồng trứng, noãn sào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяи́чникяи́чники
Sinh cáchяи́чникаяи́чников
Tặng cáchяи́чникуяи́чникам
Đối cáchяи́чникяи́чники
Công cụ cáchяи́чникомяи́чниками
Giới cáchяи́чникеяи́чниках

Từ liên quan