яи́чник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Buồng trứng, noãn sào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яи́чник | яи́чники |
| Sinh cách | яи́чника | яи́чников |
| Tặng cách | яи́чнику | яи́чникам |
| Đối cách | яи́чник | яи́чники |
| Công cụ cách | яи́чником | яи́чниками |
| Giới cách | яи́чнике | яи́чниках |