язы́чник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người theo đa thần giáođạo đa thần, ngẫu tượng giáo, đạo ngẫu tượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | язы́чник | язы́чники |
| Sinh cách | язы́чника | язы́чников |
| Tặng cách | язы́чнику | язы́чникам |
| Đối cách | язы́чника | язы́чников |
| Công cụ cách | язы́чником | язы́чниками |
| Giới cách | язы́чнике | язы́чниках |