язы́чник язычник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo đa thần giáođạo đa thần, ngẫu tượng giáo, đạo ngẫu tượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchязы́чникязы́чники
Sinh cáchязы́чникаязы́чников
Tặng cáchязы́чникуязы́чникам
Đối cáchязы́чникаязы́чников
Công cụ cáchязы́чникомязы́чниками
Giới cáchязы́чникеязы́чниках