язы́чница язычница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ ngoại đạo, nữ dân ngoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchязы́чницаязы́чницы
Sinh cáchязы́чницыязы́чниц
Tặng cáchязы́чницеязы́чницам
Đối cáchязы́чницуязы́чниц
Công cụ cáchязы́чницей, язы́чницеюязы́чницами
Giới cáchязы́чницеязы́чницах