язы́чница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ ngoại đạo, nữ dân ngoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | язы́чница | язы́чницы |
| Sinh cách | язы́чницы | язы́чниц |
| Tặng cách | язы́чнице | язы́чницам |
| Đối cách | язы́чницу | язы́чниц |
| Công cụ cách | язы́чницей, язы́чницею | язы́чницами |
| Giới cách | язы́чнице | язы́чницах |