я́года ягода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quả mọng, quảnhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́годая́годы
Sinh cáchя́годыя́год
Tặng cáchя́годея́годам
Đối cáchя́годуя́годы
Công cụ cáchя́годой, я́годоюя́годами
Giới cáchя́годея́годах

Ví dụ

  • ягоды земляники
    các quả dâu tây
  • собирать ягоды
    hái quả
  • одного поля ягода
    cùng một nòi cả

Từ liên quan