я́года
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quả mọng, quảnhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́года | я́годы |
| Sinh cách | я́годы | я́год |
| Tặng cách | я́годе | я́годам |
| Đối cách | я́году | я́годы |
| Công cụ cách | я́годой, я́годою | я́годами |
| Giới cách | я́годе | я́годах |
Ví dụ
- ягоды земляникиcác quả dâu tây
- собирать ягодыhái quả
- одного поля ягодаcùng một nòi cả
