я́годный ягодный

tính từ

Nghĩa

  1. làm từ quả mọng, có vị quả mọng, thuộc về quả mọng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́годныйя́годноея́годнаяя́годные
Sinh cáchя́годногоя́годногоя́годнойя́годных
Tặng cáchя́годномуя́годномуя́годнойя́годным
Đối cáchя́годный, я́годногоя́годноея́годнуюя́годные, я́годных
Công cụ cáchя́годнымя́годнымя́годной, я́годноюя́годными
Giới cáchя́годномя́годномя́годнойя́годных
Dạng ngắnя́годеня́годноя́годная́годны