я́бедничать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ная́бедничатьmách lẻo; vu khống
Nghĩa
- Mách, hớt, mách lẻo, hớt lẻo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | я́бедничаю |
| ты | я́бедничаешь |
| он / она / оно | я́бедничает |
| мы | я́бедничаем |
| вы | я́бедничаете |
| они | я́бедничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | я́бедничал |
| Giống cái | я́бедничала |
| Giống trung | я́бедничало |
| Số nhiều | я́бедничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | я́бедничай |
| Số nhiều | я́бедничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | я́бедничающий | я́бедничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | я́бедничая | ябедничав, ябедничавши |