я́бедничать ябедничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mách, hớt, mách lẻo, hớt lẻo

Chia động từ

Hiện tại
яя́бедничаю
тыя́бедничаешь
он / она / оноя́бедничает
мыя́бедничаем
выя́бедничаете
ония́бедничают
Quá khứ
Giống đựcя́бедничал
Giống cáiя́бедничала
Giống trungя́бедничало
Số nhiềuя́бедничали
Mệnh lệnh
Số ítя́бедничай
Số nhiềuя́бедничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngя́бедничающийя́бедничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từя́бедничаяябедничав, ябедничавши

Từ đồng nghĩa