ная́бедничать наябедничать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mách lẻo
  2. vu khống
  3. tố cáo lén
  4. mách
  5. mách lẻo, chỉ điểm

Chia động từ

Tương lai
яная́бедничаю
тыная́бедничаешь
он / она / ононая́бедничает
мыная́бедничаем
выная́бедничаете
ониная́бедничают
Quá khứ
Giống đựcная́бедничал
Giống cáiная́бедничала
Giống trungная́бедничало
Số nhiềuная́бедничали
Mệnh lệnh
Số ítная́бедничай
Số nhiềuная́бедничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ная́бедничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ная́бедничав, ная́бедничавши

Từ đồng nghĩa