ю́жный южный

tính từ

Nghĩa

  1. namср. юг

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchю́жныйю́жноею́жнаяю́жные
Sinh cáchю́жногою́жногою́жнойю́жных
Tặng cáchю́жномую́жномую́жнойю́жным
Đối cáchю́жный, ю́жногою́жноею́жнуюю́жные, ю́жных
Công cụ cáchю́жнымю́жнымю́жной, (ю́жною)ю́жными
Giới cáchю́жномю́жномю́жнойю́жных
Dạng ngắnю́женю́жноюжна́ю́жны
So sánh hơn южне́е
So sánh nhất южне́йший

Ví dụ

  • южный берег
    bờ [phía] nam
  • южный ветер
    gió nam
  • южный климат
    khí hậu miền Nam

Từ liên quan