южа́нин южанин

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Người miền nam, người phương nam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюжа́нинюжа́не
Sinh cáchюжа́нинаюжа́н
Tặng cáchюжа́нинуюжа́нам
Đối cáchюжа́нинаюжа́н
Công cụ cáchюжа́ниномюжа́нами
Giới cáchюжа́нинеюжа́нах