южа́нин
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Người miền nam, người phương nam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | южа́нин | южа́не |
| Sinh cách | южа́нина | южа́н |
| Tặng cách | южа́нину | южа́нам |
| Đối cách | южа́нина | южа́н |
| Công cụ cách | южа́нином | южа́нами |
| Giới cách | южа́нине | южа́нах |