юго-за́пад юго-запад

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nam tây
  2. Tây-Namнаправлениеhướng, phía
  3. Tây-Namместностьkhu, vùng, miền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюго-за́падюго-за́пады
Sinh cáchюго-за́падаюго-за́падов
Tặng cáchюго-за́падуюго-за́падам
Đối cáchюго-за́падюго-за́пады
Công cụ cáchюго-за́падомюго-за́падами
Giới cáchюго-за́падеюго-за́падах