юго-за́пад
danh từbất động vật
Nghĩa
- nam tây
- Tây-Namнаправлениеhướng, phía
- Tây-Namместностьkhu, vùng, miền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юго-за́пад | юго-за́пады |
| Sinh cách | юго-за́пада | юго-за́падов |
| Tặng cách | юго-за́паду | юго-за́падам |
| Đối cách | юго-за́пад | юго-за́пады |
| Công cụ cách | юго-за́падом | юго-за́падами |
| Giới cách | юго-за́паде | юго-за́падах |
