юбиле́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kỷ niệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юбиле́й | юбиле́и |
| Sinh cách | юбиле́я | юбиле́ев |
| Tặng cách | юбиле́ю | юбиле́ям |
| Đối cách | юбиле́й | юбиле́и |
| Công cụ cách | юбиле́ем | юбиле́ями |
| Giới cách | юбиле́е | юбиле́ях |
Ví dụ
- столетний юбилейkỷ niệm lần thứ một trăm
- отмечать, праздновать юбилей[làm lễ, tổ chức] kỷ niệm
- поздравлять по случаю юбилейяchúc mừng nhân dịp kỷ niệm