юбиле́й юбилей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kỷ niệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюбиле́йюбиле́и
Sinh cáchюбиле́яюбиле́ев
Tặng cáchюбиле́ююбиле́ям
Đối cáchюбиле́йюбиле́и
Công cụ cáchюбиле́емюбиле́ями
Giới cáchюбиле́еюбиле́ях

Ví dụ

  • столетний юбилей
    kỷ niệm lần thứ một trăm
  • отмечать, праздновать юбилей
    [làm lễ, tổ chức] kỷ niệm
  • поздравлять по случаю юбилейя
    chúc mừng nhân dịp kỷ niệm

Từ liên quan