юбиля́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cơ quan được kỷ niệmучреждениеđơn vị
- Người được kỷ niệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юбиля́р | юбиля́ры |
| Sinh cách | юбиля́ра | юбиля́ров |
| Tặng cách | юбиля́ру | юбиля́рам |
| Đối cách | юбиля́ра | юбиля́ров |
| Công cụ cách | юбиля́ром | юбиля́рами |
| Giới cách | юбиля́ре | юбиля́рах |
Ví dụ
- чествовать юбиляраmừng người được kỷ niệm