юбиля́р юбиляр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cơ quan được kỷ niệmучреждениеđơn vị
  2. Người được kỷ niệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюбиля́рюбиля́ры
Sinh cáchюбиля́раюбиля́ров
Tặng cáchюбиля́руюбиля́рам
Đối cáchюбиля́раюбиля́ров
Công cụ cáchюбиля́ромюбиля́рами
Giới cáchюбиля́реюбиля́рах

Ví dụ

  • чествовать юбиляра
    mừng người được kỷ niệm