этю́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khúc luyệnупражение
- Khúc nhạc ngắn, đoản khúc
- phác họa, phác thảo, vẽ phác, vẽ thảo, nghiên cứuрисунокbức
- tiểu luậnbài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | этю́д | этю́ды |
| Sinh cách | этю́да | этю́дов |
| Tặng cách | этю́ду | этю́дам |
| Đối cách | этю́д | этю́ды |
| Công cụ cách | этю́дом | этю́дами |
| Giới cách | этю́де | этю́дах |