этю́д этюд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khúc luyệnупражение
  2. Khúc nhạc ngắn, đoản khúc
  3. phác họa, phác thảo, vẽ phác, vẽ thảo, nghiên cứuрисунокbức
  4. tiểu luậnbài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэтю́дэтю́ды
Sinh cáchэтю́даэтю́дов
Tặng cáchэтю́дуэтю́дам
Đối cáchэтю́дэтю́ды
Công cụ cáchэтю́домэтю́дами
Giới cáchэтю́деэтю́дах

Từ liên quan