этю́дник
danh từbất động vật
Nghĩa
- hộp vẽ, hộp đựng đồ họa sĩ
- hộp vẽ, giá vẽ di động, giá vẽ ngoài trời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | этю́дник | этю́дники |
| Sinh cách | этю́дника | этю́дников |
| Tặng cách | этю́днику | этю́дникам |
| Đối cách | этю́дник | этю́дники |
| Công cụ cách | этю́дником | этю́дниками |
| Giới cách | этю́днике | этю́дниках |