этю́дник этюдник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hộp vẽ, hộp đựng đồ họa sĩ
  2. hộp vẽ, giá vẽ di động, giá vẽ ngoài trời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэтю́дникэтю́дники
Sinh cáchэтю́дникаэтю́дников
Tặng cáchэтю́дникуэтю́дникам
Đối cáchэтю́дникэтю́дники
Công cụ cáchэтю́дникомэтю́дниками
Giới cáchэтю́дникеэтю́дниках