эсе́р эсер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đảng viên xã hôi- cách mạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэсе́рэсе́ры
Sinh cáchэсе́раэсе́ров
Tặng cáchэсе́руэсе́рам
Đối cáchэсе́раэсе́ров
Công cụ cáchэсе́ромэсе́рами
Giới cáchэсе́реэсе́рах

Từ liên quan