эсе́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đảng viên xã hôi- cách mạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эсе́р | эсе́ры |
| Sinh cách | эсе́ра | эсе́ров |
| Tặng cách | эсе́ру | эсе́рам |
| Đối cách | эсе́ра | эсе́ров |
| Công cụ cách | эсе́ром | эсе́рами |
| Giới cách | эсе́ре | эсе́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эсе́р | эсе́ры |
| Sinh cách | эсе́ра | эсе́ров |
| Tặng cách | эсе́ру | эсе́рам |
| Đối cách | эсе́ра | эсе́ров |
| Công cụ cách | эсе́ром | эсе́рами |
| Giới cách | эсе́ре | эсе́рах |